20/10/2026 - 10:41

Bao nhiêu tuổi được đăng ký kết hôn?

Độ tuổi đăng ký kết hôn tại Việt Nam được quy định cụ thể trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Theo đó, nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên mới đáp ứng điều kiện về tuổi để kết hôn. Tuy nhiên, đủ tuổi chưa phải điều kiện duy nhất. Hai bên còn phải tự nguyện kết hôn, không bị mất năng lực hành vi dân sự và không thuộc trường hợp pháp luật cấm kết hôn.

1. Độ tuổi đăng ký kết hôn theo quy định hiện hành

Theo điểm a khoản 1 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, độ tuổi đăng ký kết hôn được quy định như sau:

  • Nam: Từ đủ 20 tuổi trở lên.
  • Nữ: Từ đủ 18 tuổi trở lên.

Đây là điều kiện áp dụng khi đăng ký kết hôn theo pháp luật Việt Nam. Người chưa đạt độ tuổi tương ứng sẽ chưa đủ điều kiện kết hôn, kể cả khi hai bên tự nguyện hoặc gia đình đồng ý.

Quy định này áp dụng thống nhất, không phân biệt vùng miền, dân tộc, tôn giáo hay hoàn cảnh gia đình. Vì vậy, phong tục địa phương hoặc sự chấp thuận của cha mẹ không thể thay thế điều kiện về độ tuổi do pháp luật quy định.

Cần lưu ý rằng độ tuổi đăng ký kết hôn không đồng nghĩa với việc chỉ cần đủ tuổi là được cấp giấy chứng nhận kết hôn. Cơ quan có thẩm quyền còn phải kiểm tra các điều kiện khác và thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.

Độ tuổi đăng ký kết hôn theo quy định hiện hành

2. Cách tính tuổi đăng ký kết hôn chính xác

Nam đủ 20 tuổi mới được đăng ký kết hôn

Nam giới phải hoàn thành đủ 20 tuổi mới đáp ứng điều kiện về tuổi kết hôn. Người mới 19 tuổi, dù chỉ còn vài ngày đến sinh nhật lần thứ 20, vẫn chưa đủ tuổi theo luật.

Ví dụ, một người nam sinh ngày 15/10/2006 sẽ đủ 20 tuổi vào ngày 15/10/2026. Trước ngày này, người đó chưa đáp ứng điều kiện về độ tuổi để đăng ký kết hôn. Việc tính tuổi cần dựa vào ngày, tháng, năm sinh được xác định theo giấy tờ hộ tịch hợp lệ. Nếu thông tin ngày sinh không thống nhất giữa các giấy tờ, người đăng ký nên kiểm tra và điều chỉnh theo thủ tục hộ tịch trước khi thực hiện đăng ký nếu cần thiết.

Nữ đủ 18 tuổi mới được đăng ký kết hôn

Nữ giới phải hoàn thành đủ 18 tuổi mới đáp ứng điều kiện về tuổi kết hôn.

Ví dụ, một người nữ sinh ngày 20/12/2008 sẽ đủ 18 tuổi vào ngày 20/12/2026. Nếu đăng ký kết hôn trước thời điểm này, người đó chưa đáp ứng điều kiện về tuổi. Việc gia đình đồng ý, hai bên đã tổ chức lễ cưới hoặc đang chung sống không làm thay đổi mốc tuổi luật định. Người chưa đủ tuổi cần chờ đến khi đáp ứng điều kiện và thực hiện đăng ký theo đúng thủ tục.

Có cần chờ hết năm sinh mới được kết hôn không?

Không. Tuổi kết hôn được xác định theo ngày, tháng, năm sinh, không chỉ dựa vào năm sinh.

Ví dụ, trong năm 2026, người nam sinh ngày 10/3/2006 đã đủ 20 tuổi từ ngày 10/3/2026. Người nữ sinh ngày 25/7/2008 đã đủ 18 tuổi từ ngày 25/7/2026. Do đó, không cần chờ đến cuối năm hoặc sang năm tiếp theo nếu người đăng ký đã đạt đúng độ tuổi theo quy định. Cách tính này giúp xác định chính xác thời điểm mỗi người đủ điều kiện về tuổi kết hôn.

3. Chưa đủ tuổi có đăng ký kết hôn được không?

Người chưa đủ tuổi theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 không được đăng ký kết hôn hợp pháp.

Ví dụ, nam 19 tuổi và nữ 18 tuổi thì người nữ đã đủ tuổi nhưng người nam chưa đủ tuổi. Hai người vẫn chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện về độ tuổi để đăng ký kết hôn.

Tương tự, nếu nam đã đủ 20 tuổi nhưng nữ mới 17 tuổi, hai người cũng chưa thể đăng ký kết hôn theo quy định. Không có ngoại lệ chung cho phép kết hôn sớm chỉ vì hai bên yêu nhau lâu năm, đã có con, gia đình đồng ý hoặc có hoàn cảnh khó khăn. Khi chưa đủ tuổi, hai bên cần chờ đến thời điểm đáp ứng điều kiện luật định.

Tảo hôn là gì?

Theo khoản 8 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tảo hôn là việc lấy vợ, lấy chồng khi một bên hoặc cả hai bên chưa đủ tuổi kết hôn theo quy định. Hành vi tảo hôn bị pháp luật nghiêm cấm. Việc tổ chức đám cưới theo phong tục không làm cho quan hệ hôn nhân trở thành hợp pháp nếu các bên chưa đáp ứng điều kiện về tuổi và chưa đăng ký đúng quy định.

Nếu đã tổ chức lễ cưới khi chưa đủ tuổi, các bên không nên cho rằng quan hệ vợ chồng đã được pháp luật công nhận. Việc xử lý các vấn đề phát sinh cần căn cứ vào hoàn cảnh cụ thể và quy định pháp luật liên quan.

Tảo hôn có thể bị xử lý như thế nào?

Tùy tính chất và mức độ vi phạm, hành vi tổ chức tảo hôn hoặc duy trì quan hệ hôn nhân trái pháp luật có thể bị xử lý theo quy định hiện hành.

Nghị định 82/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung theo quy định liên quan, có quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Mức xử lý cụ thể cần được đối chiếu với hành vi thực tế và văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm giải quyết.

Ngoài xử phạt hành chính trong trường hợp đủ căn cứ, việc kết hôn trái pháp luật còn có thể bị Tòa án xem xét xử lý theo Luật Hôn nhân và gia đình. Vì vậy, gia đình không nên tổ chức hoặc ép buộc người chưa đủ tuổi kết hôn.

Chưa đủ tuổi có đăng ký kết hôn được không?

4. Đủ tuổi đăng ký kết hôn cần đáp ứng điều kiện nào khác?

Độ tuổi chỉ là một trong những điều kiện kết hôn. Theo khoản 1 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nam và nữ còn phải đáp ứng các điều kiện sau.

Việc kết hôn phải do hai bên tự nguyện quyết định

Hai người phải tự mình quyết định việc kết hôn, không bị ép buộc, đe dọa hoặc lừa dối. Cha mẹ có thể đưa ra lời khuyên nhưng không được buộc con kết hôn trái với nguyện vọng của họ. Nếu một người đồng ý kết hôn do bị uy hiếp tinh thần hoặc bị ép buộc, việc kết hôn có thể vi phạm điều kiện pháp luật dù cả hai đã đủ tuổi.

Không bị mất năng lực hành vi dân sự

Người đăng ký kết hôn không được bị mất năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật. Tình trạng này cần được xác định theo căn cứ pháp lý, không thể chỉ dựa vào nhận xét của người thân hoặc việc một người đang điều trị bệnh. Có bệnh hoặc khuyết tật không đồng nghĩa với việc đương nhiên mất năng lực hành vi dân sự. Nếu có vấn đề liên quan, cần xem xét tình trạng pháp lý cụ thể của người đăng ký.

Không thuộc trường hợp bị cấm kết hôn

Pháp luật nghiêm cấm một số trường hợp như kết hôn giả tạo, cưỡng ép kết hôn, tảo hôn, người đang có vợ hoặc chồng kết hôn với người khác và kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình thuộc phạm vi bị cấm.

Vì vậy, người đã đủ tuổi nhưng đang có quan hệ hôn nhân hợp pháp với người khác vẫn không được đăng ký kết hôn mới. Trước khi thực hiện thủ tục, cần bảo đảm tình trạng hôn nhân phù hợp với quy định.

5. Đủ tuổi thì đăng ký kết hôn ở đâu và cần chuẩn bị gì?

Đối với trường hợp kết hôn thông thường giữa hai công dân Việt Nam trong nước, việc đăng ký được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền theo pháp luật về hộ tịch. Hai bên cần chuẩn bị tờ khai đăng ký kết hôn và giấy tờ nhân thân theo quy định. Tùy trường hợp, cơ quan tiếp nhận có thể kiểm tra thông tin hộ tịch, tình trạng hôn nhân hoặc yêu cầu bổ sung giấy tờ cần thiết.

Quy trình cơ bản gồm các bước:

Bước 1: Kiểm tra điều kiện kết hôn. Hai bên xác định mình đã đủ tuổi, tự nguyện kết hôn và không thuộc trường hợp bị cấm.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ. Chuẩn bị tờ khai và giấy tờ nhân thân theo hướng dẫn của cơ quan đăng ký hộ tịch.

Bước 3: Nộp hồ sơ. Hai bên thực hiện thủ tục tại cơ quan có thẩm quyền. Nếu có thông tin chưa thống nhất hoặc trường hợp cần xác minh, cơ quan tiếp nhận sẽ hướng dẫn xử lý.

Bước 4: Hoàn tất đăng ký. Khi đáp ứng điều kiện và thủ tục, hai bên thực hiện việc ký theo quy định và nhận giấy chứng nhận kết hôn.

Đối với trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc có tình trạng hộ tịch đặc biệt, hồ sơ và thẩm quyền có thể khác. Người đăng ký nên kiểm tra hướng dẫn hiện hành tại cơ quan hộ tịch trước khi nộp.

Đủ tuổi thì đăng ký kết hôn ở đâu và cần chuẩn bị gì?

Câu hỏi thường gặp về độ tuổi đăng ký kết hôn

1. Nam 19 tuổi, nữ 18 tuổi có đăng ký kết hôn được không?

Không. Nữ đã đủ 18 tuổi nhưng nam mới 19 tuổi nên hai người chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện về độ tuổi. Nam cần đủ 20 tuổi mới có thể đăng ký kết hôn nếu đáp ứng các điều kiện còn lại.

2. Nam 20 tuổi, nữ 17 tuổi có được đăng ký kết hôn không?

Không. Nam đã đủ tuổi nhưng nữ chưa đủ 18 tuổi. Hai người cần chờ đến khi nữ đủ tuổi và đáp ứng đầy đủ các điều kiện kết hôn khác.

3. Có giới hạn độ tuổi tối đa khi đăng ký kết hôn không?

Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định độ tuổi tối thiểu, không đặt ra độ tuổi tối đa chung đối với người kết hôn. Người lớn tuổi vẫn có thể đăng ký kết hôn nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.

4. Hai người bằng tuổi có được đăng ký kết hôn không?

Có thể, nếu cả hai đều đạt độ tuổi tối thiểu tương ứng. Ví dụ, nếu cả hai đều đã đủ 20 tuổi thì điều kiện về tuổi được đáp ứng; các điều kiện khác vẫn phải được bảo đảm.

Xem thêm

Điều kiện để đăng ký kết hôn theo quy định pháp luật

Vợ có phải trả khoản nợ do chồng tự vay không?

Độ tuổi đăng ký kết hôn theo pháp luật Việt Nam là nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên. Tuổi được xác định theo ngày, tháng, năm sinh, vì vậy người đăng ký không nhất thiết phải chờ hết năm sinh nếu đã đạt mốc tuổi luật định.

Tuy nhiên, đủ tuổi chưa đồng nghĩa chắc chắn được đăng ký kết hôn. Hai bên còn phải tự nguyện, không bị mất năng lực hành vi dân sự và không thuộc trường hợp bị cấm. Việc kiểm tra điều kiện và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi đăng ký sẽ giúp quá trình thực hiện thủ tục thuận lợi hơn.

Hotline: 0933.668.166
Gọi tư vấn
Yêu cầu gọi lại