Ngoại tình có ảnh hưởng chia tài sản không là vấn đề nhiều người quan tâm khi giải quyết ly hôn. Theo pháp luật, lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng là một yếu tố được Tòa án xem xét. Tuy nhiên, người ngoại tình không đương nhiên mất toàn bộ tài sản chung. Việc phân chia còn phụ thuộc hoàn cảnh, công sức đóng góp và các căn cứ pháp lý khác.
1. Ngoại tình có ảnh hưởng chia tài sản khi ly hôn không?
Có. Ngoại tình có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ phân chia tài sản chung khi vợ chồng ly hôn. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào từng vụ việc và chứng cứ cụ thể.
Theo điểm d khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Tòa án phải xem xét lỗi của mỗi bên. Yếu tố này liên quan đến việc vi phạm quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Như vậy, hành vi ngoại tình có thể được xem xét khi giải quyết tài sản. Nếu một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hôn nhân, Tòa án có thể cân nhắc yếu tố lỗi.
Tuy nhiên, pháp luật không quy định người ngoại tình chỉ được nhận một tỷ lệ cố định. Cũng không có quy định mặc nhiên tước toàn bộ tài sản chung của người vi phạm. Tòa án cần đánh giá tổng thể các yếu tố luật định. Mục tiêu là bảo đảm việc phân chia tài sản phù hợp với hoàn cảnh và quyền lợi hợp pháp của mỗi bên.

2. Pháp luật quy định thế nào về chia tài sản khi ly hôn?
Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định nguyên tắc giải quyết tài sản khi ly hôn. Trước tiên, vợ chồng được quyền thỏa thuận về việc phân chia.
Nếu không thỏa thuận được, Tòa án giải quyết theo chế độ tài sản áp dụng. Với chế độ tài sản theo luật định, tài sản chung được chia đôi nhưng có xem xét các yếu tố liên quan.
Cụ thể, khoản 2 Điều 59 quy định bốn yếu tố:
- Hoàn cảnh gia đình và của vợ, chồng: Tòa án xem xét điều kiện kinh tế và tình trạng thực tế của mỗi bên.
- Công sức đóng góp: Bao gồm tiền bạc, tài sản và công sức duy trì gia đình.
- Bảo vệ hoạt động nghề nghiệp: Việc chia tài sản cần bảo đảm lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh.
- Lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng: Bao gồm hành vi ngoại tình nếu có căn cứ xác định.
Nguyên tắc chia đôi không đồng nghĩa hai bên luôn nhận chính xác 50% tài sản. Tòa án có thể xác định tỷ lệ khác dựa trên các yếu tố luật định. Đối với chế độ tài sản theo thỏa thuận, việc phân chia trước hết căn cứ vào thỏa thuận hợp pháp. Nếu thỏa thuận không đầy đủ hoặc không rõ ràng, các quy định tương ứng của Điều 59 được áp dụng.
3. Tòa án xem xét hành vi ngoại tình khi chia tài sản như thế nào?
Không phải cứ có quan hệ ngoài hôn nhân là người vi phạm bị giảm một tỷ lệ tài sản nhất định. Tòa án cần xác định hành vi, mức độ lỗi và ảnh hưởng của hành vi đối với quan hệ hôn nhân.
Xác định hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng
Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng và quan tâm nhau. Hành vi ngoại tình có thể thể hiện việc vi phạm nghĩa vụ chung thủy.
Tuy nhiên, cần phân biệt quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân với hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng. Không phải mọi trường hợp có tin nhắn tình cảm đều đủ căn cứ xác định hành vi chung sống như vợ chồng. Tòa án cần xem xét chứng cứ và hoàn cảnh cụ thể. Việc đánh giá lỗi phải dựa trên tài liệu hợp pháp và tình tiết khách quan.
Đánh giá mức độ lỗi của mỗi bên
Tòa án có thể xem xét thời gian, tính chất và mức độ vi phạm nghĩa vụ hôn nhân. Những hành vi kéo dài hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống gia đình có thể được cân nhắc.
Ngoài ra, cần xem xét lỗi của cả hai bên. Nếu cả vợ và chồng đều có hành vi vi phạm, Tòa án phải đánh giá khách quan từng trường hợp. Không thể chỉ căn cứ vào việc một bên bị tố cáo ngoại tình để quyết định tỷ lệ chia tài sản. Người đưa ra yêu cầu cần cung cấp chứng cứ phù hợp.
Xem xét ảnh hưởng của hành vi đối với tài sản
Hành vi ngoại tình có thể liên quan đến việc sử dụng tài sản chung. Ví dụ, một bên dùng tiền chung để phục vụ quan hệ ngoài hôn nhân hoặc làm thất thoát tài sản gia đình.
Trong trường hợp này, Tòa án có thể xem xét cả lỗi và tình trạng tài sản. Người yêu cầu cần chứng minh nguồn tiền, mục đích sử dụng và thiệt hại thực tế nếu có. Việc sử dụng tài sản chung trái quy định có thể phát sinh vấn đề pháp lý riêng. Không nên đồng nhất mọi khoản chi tiêu cá nhân với hành vi tẩu tán tài sản.

4. Người ngoại tình có bị mất quyền hưởng tài sản chung không?
Không. Người ngoại tình không tự động mất quyền sở hữu đối với tài sản chung của vợ chồng. Theo khoản 2 Điều 59, tài sản chung được chia đôi nhưng có xem xét các yếu tố luật định. Trong đó, lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng là một yếu tố cần cân nhắc.
Điều này có nghĩa người vi phạm vẫn có quyền được xem xét phần tài sản chung. Tuy nhiên, tỷ lệ nhận được có thể không bằng bên còn lại nếu có căn cứ phù hợp.
Ví dụ, vợ chồng có căn nhà và khoản tiết kiệm được hình thành trong thời kỳ hôn nhân. Người chồng có hành vi ngoại tình, còn người vợ trực tiếp chăm sóc con và quản lý gia đình.
Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án có thể xem xét lỗi của người chồng. Đồng thời, công sức chăm sóc gia đình của người vợ cũng được tính đến. Kết quả phân chia phụ thuộc chứng cứ và hoàn cảnh thực tế. Không thể khẳng định người chồng chắc chắn chỉ nhận 30% hoặc một tỷ lệ cố định khác.
5. Ngoại tình có làm mất quyền sở hữu tài sản riêng không?
Không. Tài sản riêng của vợ hoặc chồng về nguyên tắc vẫn thuộc quyền sở hữu của người đó khi ly hôn. Khoản 4 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định rõ nguyên tắc này. Tài sản riêng không bị chia chỉ vì chủ sở hữu có hành vi ngoại tình.
Tài sản riêng thường bao gồm tài sản có trước khi kết hôn. Ngoài ra, tài sản được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng cũng có thể thuộc nhóm này. Tuy nhiên, cần xác định rõ nguồn gốc và tình trạng pháp lý của tài sản. Nếu tài sản riêng được nhập vào tài sản chung, cách giải quyết có thể thay đổi.
Trường hợp tài sản riêng và tài sản chung bị sáp nhập hoặc trộn lẫn, người có yêu cầu được thanh toán phần giá trị đóng góp. Việc xác định cụ thể còn phụ thuộc thỏa thuận và chứng cứ. Vì vậy, người ngoại tình vẫn có thể giữ tài sản riêng hợp pháp. Hành vi vi phạm nghĩa vụ hôn nhân không tự động làm mất quyền sở hữu này.

6. Dùng tiền chung để chu cấp cho người thứ ba có bị ảnh hưởng khi chia tài sản không?
Có thể. Nếu một bên sử dụng tài sản chung không vì lợi ích gia đình, gây thất thoát tài sản, vấn đề này có thể được xem xét khi giải quyết tranh chấp. Ví dụ, người chồng dùng tiền chung để mua tài sản cho người thứ ba. Hoặc người vợ sử dụng khoản tiết kiệm gia đình để chi trả cho quan hệ ngoài hôn nhân.
Trong những trường hợp này, bên còn lại cần chứng minh nguồn tiền và giao dịch liên quan. Các tài liệu có thể gồm sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản và hợp đồng mua bán. Tòa án sẽ đánh giá tính chất giao dịch và quyền lợi của các bên. Việc xác định tài sản có bị thất thoát hay không cần căn cứ cụ thể.
Người có hành vi sử dụng tài sản chung trái quy định có thể phải chịu hậu quả pháp lý tương ứng. Tuy nhiên, không phải mọi khoản chi cho người thứ ba đều mặc nhiên bị khấu trừ khỏi phần tài sản.
7. Cần chuẩn bị bằng chứng gì để bảo vệ quyền lợi khi chia tài sản?
Người yêu cầu Tòa án xem xét lỗi ngoại tình cần chuẩn bị chứng cứ hợp pháp. Đồng thời, cần chứng minh nguồn gốc và giá trị tài sản chung, riêng.
Một số tài liệu nên chuẩn bị gồm:
- Chứng cứ về hành vi ngoại tình: Tin nhắn, hình ảnh, video và lời khai người làm chứng có nguồn gốc rõ ràng.
- Giấy tờ sở hữu tài sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe và giấy tờ nhà ở.
- Chứng từ tài chính: Sao kê ngân hàng, hợp đồng vay và giấy tờ giao dịch.
- Chứng cứ về công sức đóng góp: Tài liệu thể hiện thu nhập, hoạt động kinh doanh và chi phí gia đình.
- Tài liệu về tài sản riêng: Giấy tặng cho, văn bản thừa kế và chứng từ chứng minh tài sản có trước hôn nhân.
Người cung cấp chứng cứ cần bảo đảm cách thức thu thập hợp pháp. Không nên tự ý xâm nhập tài khoản hoặc thiết bị cá nhân của người khác.
Theo Điều 97 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có thể yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ. Quyền này được áp dụng khi họ không thể tự mình thu thập tài liệu cần thiết. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp Tòa án có cơ sở đánh giá tranh chấp. Đồng thời, người yêu cầu có thể bảo vệ tốt hơn quyền lợi tài sản hợp pháp.

Câu hỏi thường gặp về ngoại tình và chia tài sản
1. Ngoại tình có bị chia ít tài sản hơn khi ly hôn không?
Có thể, nếu Tòa án xác định lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng và cân nhắc yếu tố này khi phân chia. Tuy nhiên, pháp luật không quy định tỷ lệ giảm cố định.
2. Người ngoại tình có được nhận 50% tài sản chung không?
Không có quyền đương nhiên nhận đúng 50%. Tòa án xem xét hoàn cảnh, công sức đóng góp, lỗi và các yếu tố khác trước khi quyết định.
3. Có bằng chứng ngoại tình thì có được lấy hết tài sản không?
Không. Bằng chứng ngoại tình không tự động làm người vi phạm mất toàn bộ tài sản chung. Việc phân chia phải tuân thủ Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình.
Xem thêm
Tin nhắn, hình ảnh ngoại tình có thể sử dụng làm bằng chứng ngoại tình không?
Có chồng/vợ nhưng chung sống với người khác: Pháp luật quy định thế nào?
Ngoại tình có ảnh hưởng chia tài sản không phụ thuộc vào lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng và các tình tiết cụ thể. Pháp luật cho phép Tòa án xem xét lỗi khi phân chia tài sản chung. Tuy nhiên, người ngoại tình không đương nhiên mất toàn bộ tài sản. Việc giải quyết cần căn cứ Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình, nguồn gốc tài sản và chứng cứ hợp pháp.

