27/10/2026 - 10:18

Ngoại tình có phải là căn cứ để ly hôn không?

Ngoại tình có thể là căn cứ để yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, việc giải quyết còn phụ thuộc mức độ vi phạm và tình trạng hôn nhân thực tế. Người yêu cầu cần cung cấp thông tin, chứng cứ phù hợp để bảo vệ quyền lợi. Hiểu rõ quy định giúp bạn xác định hướng xử lý khi vợ hoặc chồng không chung thủy.

1. Ngoại tình có phải là căn cứ để ly hôn theo pháp luật?

Có. Theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án có thể giải quyết ly hôn đơn phương khi có căn cứ luật định. Cụ thể, Tòa án xem xét việc vợ hoặc chồng vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ hôn nhân. Hành vi đó phải khiến hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.

Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn đánh giá tình trạng hôn nhân trầm trọng. Trong đó, quan hệ ngoại tình là một trường hợp được xem xét.  Tuy nhiên, ngoại tình không khiến hôn nhân tự động chấm dứt. Người yêu cầu vẫn phải thực hiện thủ tục tại Tòa án có thẩm quyền. Tòa án sẽ xem xét các tình tiết cụ thể của vụ việc. Việc ngoại tình kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống gia đình có thể củng cố căn cứ ly hôn.

https://luatdaiviet.vn/huy-ket-hon-trai-phap-luat-duoc-thuc-hien-the-nao/

2. Pháp luật hiểu hành vi ngoại tình như thế nào?

Trong đời sống, ngoại tình thường được dùng để chỉ việc có quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngoài hôn nhân. Tuy nhiên, cần phân biệt cách hiểu thông thường với hành vi vi phạm pháp luật cụ thể.

Quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân

Việc nhắn tin tình cảm hoặc có mối quan hệ thân mật với người khác có thể gây tổn thương hôn nhân. Tuy nhiên, không phải mọi biểu hiện tình cảm đều tự động cấu thành hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng. Khi giải quyết ly hôn, Tòa án đánh giá chứng cứ và tác động của hành vi đến quan hệ vợ chồng. Người yêu cầu nên trình bày rõ sự việc thay vì chỉ đưa ra nhận định chung.

Kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác

Đây là trường hợp có thể liên quan đến hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng. Pháp luật nghiêm cấm người đang có vợ hoặc chồng kết hôn với người khác. Việc chung sống như vợ chồng với người khác cũng có thể bị xử lý. Tuy nhiên, cần xem xét đầy đủ dấu hiệu pháp lý của hành vi.

Theo Điều 182 Bộ luật Hình sự, hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng chỉ bị truy cứu hình sự khi đáp ứng các điều kiện luật định. Không thể kết luận phạm tội chỉ từ thông tin một người có quan hệ ngoài hôn nhân. 

3. Khi nào ngoại tình là căn cứ để ly hôn đơn phương?

Ly hôn đơn phương áp dụng khi một bên yêu cầu chấm dứt hôn nhân mà bên kia không cùng yêu cầu. Tòa án sẽ đánh giá căn cứ theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình.

Hành vi ngoại tình làm hôn nhân trầm trọng

Nếu ngoại tình gây mất niềm tin nghiêm trọng, đời sống chung có thể không còn khả năng duy trì. Việc tiếp tục quan hệ ngoài hôn nhân bất chấp trách nhiệm gia đình cũng có thể được xem xét. Tòa án không chỉ dựa vào việc một bên có ngoại tình hay không. Cơ quan xét xử còn đánh giá ảnh hưởng đến quan hệ vợ chồng và khả năng hàn gắn.

Đời sống chung không thể kéo dài

Việc ngoại tình có thể dẫn đến mâu thuẫn, ly thân hoặc mất sự gắn kết gia đình. Những tình tiết này giúp làm rõ tình trạng hôn nhân thực tế. Tuy nhiên, ly thân không tự động làm chấm dứt quan hệ vợ chồng. Người yêu cầu vẫn cần thực hiện thủ tục ly hôn theo quy định.

Mục đích hôn nhân không đạt được

Hôn nhân hướng đến sự tự nguyện, bình đẳng, tôn trọng và cùng xây dựng gia đình. Khi hành vi ngoại tình làm tổn hại nghiêm trọng những nguyên tắc này, Tòa án có thể xem xét căn cứ ly hôn. Việc đánh giá phụ thuộc hoàn cảnh từng vụ việc. Không có quy tắc rằng ngoại tình một lần chắc chắn được ly hôn hoặc ngoại tình nhiều lần mới đủ căn cứ.

Khi nào ngoại tình là căn cứ để ly hôn đơn phương?

4. Chứng cứ ngoại tình nào có thể dùng khi ly hôn?

Chứng cứ giúp Tòa án xác minh sự việc và đánh giá căn cứ ly hôn. Người yêu cầu nên thu thập tài liệu hợp pháp, có liên quan trực tiếp đến vụ việc.

Tin nhắn, email và hình ảnh

Tin nhắn, email hoặc hình ảnh có thể hỗ trợ làm rõ mối quan hệ. Cần bảo đảm tài liệu phản ánh đúng sự việc và không bị chỉnh sửa gây sai lệch. Không nên tự ý truy cập trái phép tài khoản cá nhân hoặc thiết bị của người khác. Việc thu thập chứng cứ phải tuân thủ quy định pháp luật về quyền riêng tư.

Lời khai của người làm chứng

Người biết sự việc có thể cung cấp lời khai khi cần thiết. Giá trị của lời khai được đánh giá cùng các tài liệu và tình tiết khác. Không nên gây sức ép hoặc hướng dẫn người khác khai sai sự thật. Những hành vi này có thể ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án.

Tài liệu từ cơ quan có thẩm quyền

Trong một số trường hợp, tài liệu xác minh hoặc biên bản của cơ quan chức năng có thể hỗ trợ làm rõ vụ việc. Người yêu cầu có thể đề nghị Tòa án thu thập chứng cứ theo quy định nếu không thể tự thu thập. Không phải mọi tài liệu đều đủ sức chứng minh hành vi ngoại tình. Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp, liên quan và giá trị chứng minh của từng nguồn chứng cứ.

5. Thủ tục ly hôn khi vợ hoặc chồng ngoại tình

Nếu hai bên cùng đồng ý ly hôn và thống nhất các vấn đề liên quan, họ có thể yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn. Nếu một bên không đồng ý, bên còn lại có thể yêu cầu ly hôn đơn phương khi đủ căn cứ.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Hồ sơ ly hôn đơn phương thường gồm đơn khởi kiện ly hôn, giấy chứng nhận kết hôn và giấy tờ nhân thân. Người yêu cầu nên chuẩn bị giấy khai sinh của con nếu có con chung. Các tài liệu về tài sản, nợ chung hoặc chứng cứ ngoại tình có thể được nộp khi liên quan. Thành phần cụ thể phụ thuộc yêu cầu giải quyết và hoàn cảnh vụ việc.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền

Người yêu cầu nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định tố tụng dân sự hiện hành. Cần xác định đúng thẩm quyền, đặc biệt khi một bên ở nước ngoài hoặc có yếu tố nước ngoài. Nếu hồ sơ thiếu, Tòa án có thể yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung. Người khởi kiện cần thực hiện theo thông báo để tránh kéo dài thời gian giải quyết.

Bước 3: Tòa án thụ lý và giải quyết

Sau khi hồ sơ đáp ứng yêu cầu, Tòa án thực hiện thủ tục thụ lý. Quá trình giải quyết có thể bao gồm hòa giải, xác minh và xem xét chứng cứ. Nếu hòa giải không thành và có đủ căn cứ theo Điều 56, Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn. Kết quả còn phụ thuộc các yêu cầu liên quan đến con chung, tài sản và nghĩa vụ tài chính.

Thủ tục ly hôn khi vợ hoặc chồng ngoại tình

6. Ngoại tình có ảnh hưởng đến việc chia tài sản khi ly hôn không?

Có thể có ảnh hưởng, nhưng không đồng nghĩa người ngoại tình đương nhiên mất quyền đối với tài sản chung.

Theo khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án xem xét nhiều yếu tố khi chia tài sản. Những yếu tố này gồm hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp, bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng.

Vì vậy, lỗi ngoại tình có thể được cân nhắc khi giải quyết tài sản. Tuy nhiên, mức chia cụ thể phụ thuộc toàn bộ tình tiết và chứng cứ. Tài sản riêng được xác định theo quy định pháp luật. Người yêu cầu cần có tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản nếu phát sinh tranh chấp.

7. Ngoại tình có ảnh hưởng đến quyền nuôi con không?

Ngoại tình không tự động khiến người vi phạm mất quyền nuôi con. Tòa án quyết định dựa trên quyền lợi mọi mặt của con theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình. Các yếu tố xem xét có thể gồm điều kiện chăm sóc, môi trường sống, thời gian dành cho con và khả năng bảo đảm việc học tập. Với con từ đủ bảy tuổi, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con theo quy định.

Nếu hành vi ngoại tình gây ảnh hưởng trực tiếp đến việc chăm sóc hoặc an toàn của trẻ, tình tiết đó có thể được cân nhắc. Tuy nhiên, quyết định không chỉ dựa vào lỗi trong quan hệ vợ chồng.

8. Ngoại tình có bị xử phạt không?

Không phải mọi quan hệ ngoài hôn nhân đều tự động bị xử phạt. Việc xử lý phụ thuộc hành vi thực tế và các dấu hiệu pháp lý liên quan.

Theo Nghị định 109/2026/NĐ-CP, hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng thuộc trường hợp quy định có thể bị phạt tiền từ 5 triệu đến 10 triệu đồng. Mức xử phạt áp dụng cho hành vi cụ thể được nêu trong nghị định, không phải mọi trường hợp ngoại tình theo cách hiểu thông thường. 

Điều 182 Bộ luật Hình sự cũng quy định trách nhiệm hình sự đối với một số trường hợp vi phạm chế độ một vợ, một chồng. Việc truy cứu cần đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Nếu nghi ngờ có vi phạm, người liên quan nên cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền. Không nên tự ý công khai thông tin riêng tư hoặc dùng chứng cứ chưa được xác minh để gây áp lực.

Thủ tục ly hôn khi vợ hoặc chồng ngoại tình

Câu hỏi thường gặp về ngoại tình và ly hôn

1. Chỉ có tin nhắn tình cảm thì có ly hôn được không?

Tin nhắn có thể là một nguồn chứng cứ, nhưng chưa chắc đủ để Tòa án chấp nhận yêu cầu. Tòa án đánh giá nội dung, tính xác thực và tình trạng hôn nhân tổng thể.

2. Người ngoại tình có được yêu cầu ly hôn không?

Có. Pháp luật không tước quyền yêu cầu ly hôn chỉ vì một người có hành vi ngoại tình. Tòa án vẫn xem xét căn cứ và yêu cầu theo quy định.

3. Ngoại tình có khiến người vi phạm mất quyền nuôi con không?

Không tự động. Tòa án ưu tiên quyền lợi mọi mặt của con và đánh giá điều kiện chăm sóc thực tế của cha mẹ.

4. Có cần chứng minh ngoại tình khi ly hôn thuận tình không?

Nếu hai bên tự nguyện ly hôn và thống nhất các vấn đề liên quan, việc chứng minh ngoại tình thường không phải trọng tâm. Tòa án vẫn xem xét điều kiện công nhận thuận tình ly hôn theo luật.

Xem thêm

Hủy kết hôn trái pháp luật được thực hiện như thế nào?

Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài

Ngoại tình có phải là căn cứ để ly hôn hay không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân và căn cứ pháp luật. Khi hành vi này làm hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được, Tòa án có thể giải quyết ly hôn đơn phương.Người yêu cầu nên chuẩn bị chứng cứ hợp pháp và hồ sơ đầy đủ. Nếu có tranh chấp về tài sản hoặc con chung, cần đưa ra yêu cầu rõ ràng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Hotline: 0933.668.166
Gọi tư vấn
Yêu cầu gọi lại