27/10/2026 - 09:58

Hủy kết hôn trái pháp luật được thực hiện như thế nào?

Hủy kết hôn trái pháp luật là thủ tục nhằm xử lý cuộc hôn nhân không đáp ứng điều kiện kết hôn theo quy định. Việc hủy phải được thực hiện theo trình tự pháp luật, không chỉ dựa trên thỏa thuận riêng. Tòa án sẽ xem xét căn cứ vi phạm, quyền yêu cầu và tình trạng thực tế của hai bên. Hiểu rõ quy định giúp người liên quan lựa chọn đúng thủ tục và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

1. Hủy kết hôn trái pháp luật là gì?

Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, kết hôn trái pháp luật là việc nam, nữ đã đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền nhưng một bên hoặc cả hai bên vi phạm điều kiện kết hôn theo Điều 8. Các điều kiện này gồm độ tuổi, sự tự nguyện, năng lực hành vi dân sự và việc không thuộc trường hợp bị cấm kết hôn. Nếu không đáp ứng điều kiện, cuộc hôn nhân có thể bị Tòa án xem xét hủy theo quy định.

Hủy kết hôn trái pháp luật khác với ly hôn thông thường. Ly hôn chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp theo yêu cầu của vợ hoặc chồng. Trong khi đó, hủy kết hôn xử lý cuộc hôn nhân được xác lập trái quy định pháp luật. Không phải mọi trường hợp chung sống không đăng ký đều được giải quyết bằng thủ tục này. Nếu hai người chưa từng đăng ký kết hôn, Tòa án có thể tuyên bố không công nhận quan hệ vợ chồng khi có yêu cầu phù hợp.

Hủy kết hôn trái pháp luật là gì?

2. Những trường hợp nào có thể bị hủy kết hôn trái pháp luật?

Căn cứ xem xét được xác định theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Tòa án cần đánh giá vi phạm cụ thể và tình trạng của hai bên.

Kết hôn khi chưa đủ tuổi

Pháp luật quy định nam phải từ đủ 20 tuổi, nữ phải từ đủ 18 tuổi. Việc đăng ký kết hôn khi chưa đạt độ tuổi luật định có thể là căn cứ yêu cầu hủy. Khi giải quyết, Tòa án xem xét tuổi của các bên tại thời điểm đăng ký. Nếu sau đó cả hai đã đủ điều kiện, việc xử lý còn phụ thuộc yêu cầu và tình trạng thực tế.

Kết hôn do bị cưỡng ép hoặc lừa dối

Việc kết hôn phải do hai bên tự nguyện quyết định. Nếu một người bị đe dọa, cưỡng ép hoặc lừa dối để đăng ký kết hôn, họ có thể yêu cầu Tòa án xử lý theo luật. Người yêu cầu cần cung cấp thông tin và chứng cứ liên quan. Chẳng hạn, tài liệu, tin nhắn hoặc lời khai có thể giúp làm rõ hoàn cảnh kết hôn.

Kết hôn khi một bên đang có vợ hoặc chồng

Pháp luật nghiêm cấm người đang có vợ hoặc chồng kết hôn với người khác. Hành vi này vi phạm nguyên tắc hôn nhân một vợ, một chồng. Người phối ngẫu hợp pháp, người thân thuộc nhóm luật định hoặc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền có thể yêu cầu xử lý. Tòa án sẽ kiểm tra tình trạng hôn nhân và hồ sơ đăng ký liên quan.

Vi phạm các điều kiện kết hôn khác

Người bị mất năng lực hành vi dân sự không đáp ứng điều kiện kết hôn theo luật. Pháp luật cũng cấm kết hôn trong những quan hệ gia đình thuộc trường hợp bị cấm. Các trường hợp này có thể làm phát sinh yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật. Căn cứ cụ thể cần đối chiếu Điều 5 và Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình.

Những trường hợp nào có thể bị hủy kết hôn trái pháp luật?

3. Ai có quyền yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật?

Điều 10 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định các chủ thể có quyền yêu cầu. Quyền yêu cầu phụ thuộc vào căn cứ vi phạm của cuộc hôn nhân. 

Người bị cưỡng ép hoặc lừa dối kết hôn

Người bị cưỡng ép hoặc lừa dối có quyền tự mình yêu cầu Tòa án hủy kết hôn trái pháp luật. Họ cũng có thể đề nghị chủ thể có thẩm quyền thực hiện việc yêu cầu theo luật. Người yêu cầu nên trình bày rõ hoàn cảnh và hành vi dẫn đến việc kết hôn. Chứng cứ đi kèm giúp Tòa án xem xét vụ việc chính xác hơn.

Vợ, chồng và người thân của người kết hôn trái pháp luật

Trong những trường hợp luật định, vợ hoặc chồng hợp pháp của người đã kết hôn với người khác có quyền yêu cầu. Cha, mẹ, con, người giám hộ hoặc người đại diện theo pháp luật khác cũng có thể thực hiện quyền này. Quyền yêu cầu áp dụng đối với các căn cứ được quy định tại Điều 10. Không phải mọi cá nhân đều có thể tự mình yêu cầu trong mọi trường hợp.

Cơ quan và tổ chức có thẩm quyền

Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em và Hội Liên hiệp Phụ nữ thuộc nhóm chủ thể có quyền yêu cầu theo luật. Cá nhân hoặc tổ chức khác phát hiện vi phạm có thể đề nghị các cơ quan, tổ chức liên quan xem xét yêu cầu Tòa án xử lý. Việc tiếp nhận và thực hiện yêu cầu phải tuân thủ quy định tố tụng dân sự.

4. Hồ sơ yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật gồm những gì?

Hồ sơ cần thể hiện thông tin người yêu cầu, cuộc hôn nhân và căn cứ cho rằng việc kết hôn vi phạm pháp luật. Theo hướng dẫn tại Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, người yêu cầu cần nộp giấy tờ chứng minh việc đăng ký kết hôn và chứng cứ về vi phạm. 

Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự

Đơn cần nêu thông tin người yêu cầu, người liên quan và nội dung đề nghị Tòa án giải quyết. Người làm đơn cần trình bày căn cứ pháp lý và sự việc dẫn đến yêu cầu hủy. Nội dung đơn phải rõ ràng, trung thực và thống nhất với giấy tờ đính kèm. Có thể sử dụng mẫu đơn theo hướng dẫn của Tòa án có thẩm quyền.

Giấy chứng nhận kết hôn

Người yêu cầu cần nộp giấy chứng nhận kết hôn hoặc tài liệu khác chứng minh việc đăng ký. Nếu giấy chứng nhận bị thất lạc, cần xin xác nhận của UBND đã cấp giấy theo hướng dẫn pháp luật. Tài liệu này giúp xác định cuộc hôn nhân đã được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền. Nếu đăng ký không đúng thẩm quyền, cách xử lý có thể khác với thủ tục hủy kết hôn trái pháp luật thông thường.

Chứng cứ về hành vi vi phạm

Tùy trường hợp, chứng cứ có thể gồm giấy khai sinh, giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân hoặc tài liệu về quan hệ gia đình. Nếu có dấu hiệu cưỡng ép, người yêu cầu nên cung cấp thông tin và tài liệu liên quan. Không phải hồ sơ nào cũng cần cùng một loại chứng cứ. Tài liệu cần thiết phụ thuộc căn cứ yêu cầu và tình tiết cụ thể của vụ việc.

Hồ sơ yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật gồm những gì?

5. Thủ tục hủy kết hôn trái pháp luật tại Tòa án

Việc xử lý yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật thuộc thẩm quyền của Tòa án. Trình tự được thực hiện theo Luật Hôn nhân và gia đình và pháp luật tố tụng dân sự.

Bước 1: Chuẩn bị và nộp đơn yêu cầu

Người có quyền yêu cầu chuẩn bị đơn cùng tài liệu chứng minh. Hồ sơ được nộp tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định tố tụng hiện hành. Từ khi tổ chức Tòa án được sắp xếp theo mô hình mới, cần kiểm tra đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền. Không nên mặc định nộp tại Tòa án cấp huyện như hướng dẫn cũ.

Bước 2: Tòa án kiểm tra hồ sơ

Tòa án xem xét đơn và các tài liệu đính kèm. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, người yêu cầu có thể được hướng dẫn sửa đổi hoặc bổ sung. Người yêu cầu cần thực hiện đúng thời hạn và yêu cầu trong thông báo của Tòa án. Việc nộp thiếu tài liệu có thể khiến quá trình giải quyết kéo dài.

Bước 3: Tòa án xem xét căn cứ hủy

Tòa án đánh giá điều kiện kết hôn tại thời điểm đăng ký và tình trạng thực tế khi giải quyết. Tùy trường hợp, Tòa án có thể xem xét khả năng công nhận quan hệ hôn nhân theo Điều 11.

Nếu tại thời điểm giải quyết, hai bên đã đủ điều kiện kết hôn và cùng yêu cầu công nhận quan hệ hôn nhân, Tòa án có thể công nhận theo luật. Quan hệ hôn nhân được xác lập từ thời điểm hai bên đủ điều kiện kết hôn. Nếu điều kiện vẫn không được đáp ứng hoặc có yêu cầu hủy theo trường hợp luật định, Tòa án sẽ xử lý theo quy định tương ứng.

Bước 4: Nhận quyết định của Tòa án

Sau khi xem xét, Tòa án ban hành quyết định theo quy định tố tụng. Quyết định hủy kết hôn hoặc công nhận quan hệ hôn nhân được gửi cho cơ quan đăng ký và những người liên quan. Cơ quan hộ tịch căn cứ quyết định để ghi vào sổ hộ tịch. Người liên quan nên lưu giữ quyết định để thực hiện các thủ tục tiếp theo khi cần.

6. Hậu quả pháp lý khi kết hôn trái pháp luật bị hủy

Hậu quả được quy định tại Điều 12 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Việc hủy không đồng nghĩa mọi quyền và nghĩa vụ phát sinh trước đó đều bị xóa bỏ.

Quan hệ vợ chồng phải chấm dứt

Khi quyết định hủy có hiệu lực theo quy định, hai bên phải chấm dứt quan hệ như vợ chồng. Họ không tiếp tục được xác định là vợ chồng hợp pháp từ quan hệ bị hủy. Nếu muốn xác lập quan hệ hôn nhân sau đó, hai bên cần đáp ứng điều kiện kết hôn và thực hiện thủ tục đăng ký phù hợp.

Quyền và nghĩa vụ đối với con

Việc hủy kết hôn không làm mất quyền của trẻ em. Quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con được giải quyết theo quy định áp dụng khi ly hôn. Các vấn đề như chăm sóc, nuôi dưỡng, cấp dưỡng và quyền thăm nom cần được xem xét theo lợi ích hợp pháp của con. Nếu có tranh chấp, các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.

Tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng

Quan hệ tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng giữa hai bên được giải quyết theo Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình. Trước hết, các bên có thể thỏa thuận nếu việc thỏa thuận không vi phạm pháp luật. Nếu không thỏa thuận được, việc giải quyết dựa trên quy định của pháp luật dân sự và các quy định liên quan. Không mặc nhiên áp dụng nguyên tắc chia đôi tài sản như khi ly hôn.

Hậu quả pháp lý khi kết hôn trái pháp luật bị hủy

Câu hỏi thường gặp về hủy kết hôn trái pháp luật

1. Có thể tự hủy giấy đăng ký kết hôn tại UBND không?

Không. Nếu kết hôn trái pháp luật đã được đăng ký đúng thẩm quyền, việc hủy thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Cơ quan hộ tịch thực hiện ghi nhận theo quyết định của Tòa án.

2. Hai bên đồng ý hủy kết hôn thì có cần ra Tòa không?

Có. Thỏa thuận riêng không thay thế quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Tòa án phải xem xét căn cứ pháp luật và tình trạng thực tế trước khi quyết định.

3. Hủy kết hôn trái pháp luật có giống ly hôn không?

Không. Hủy kết hôn xử lý cuộc hôn nhân vi phạm điều kiện kết hôn. Ly hôn áp dụng đối với quan hệ hôn nhân hợp pháp nhưng chấm dứt theo yêu cầu và căn cứ luật định.

Xem thêm

Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài

Kết hôn với người nước ngoài cần những điều kiện gì?

Hủy kết hôn trái pháp luật phải được thực hiện theo trình tự pháp luật và thông qua Tòa án có thẩm quyền. Người yêu cầu cần xác định đúng căn cứ, chủ thể có quyền yêu cầu và chuẩn bị chứng cứ phù hợp. Tòa án sẽ xem xét điều kiện kết hôn, khả năng công nhận quan hệ hôn nhân và hậu quả pháp lý liên quan. Nếu vụ việc có tranh chấp về con, tài sản hoặc nghĩa vụ, nên chuẩn bị yêu cầu cụ thể để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Hotline: 0933.668.166
Gọi tư vấn
Yêu cầu gọi lại