Trường hợp pháp luật cấm kết hôn được quy định trong Luật Hôn nhân và gia đình nhằm bảo vệ nguyên tắc hôn nhân tự nguyện, một vợ một chồng và trật tự gia đình. Những hành vi như tảo hôn, kết hôn khi đang có vợ hoặc chồng, kết hôn giữa người có quan hệ huyết thống thuộc phạm vi bị cấm đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Vì vậy, trước khi đăng ký kết hôn, hai bên cần xác định mình có đáp ứng điều kiện kết hôn và không thuộc trường hợp pháp luật nghiêm cấm hay không.
Các trường hợp pháp luật cấm kết hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình
Theo khoản 2 Điều 5 và Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, pháp luật nghiêm cấm những hành vi nhất định liên quan đến việc kết hôn. Trong đó, các trường hợp trực tiếp ảnh hưởng đến điều kiện kết hôn gồm:
- Kết hôn giả tạo.
- Tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn và cản trở kết hôn.
- Người đang có vợ hoặc chồng mà kết hôn với người khác; người chưa có vợ hoặc chồng mà kết hôn với người đang có vợ hoặc chồng.
- Kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình thuộc phạm vi bị cấm.
Ngoài ra, pháp luật còn nghiêm cấm yêu sách của cải trong kết hôn, cưỡng ép ly hôn, lừa dối ly hôn và một số hành vi khác xâm phạm chế độ hôn nhân, gia đình. Cần phân biệt giữa hành vi bị cấm trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình với trường hợp khiến việc kết hôn không đáp ứng điều kiện pháp luật. Không phải mọi hành vi bị cấm tại Điều 5 đều tự động làm cho quan hệ hôn nhân đã đăng ký bị hủy. Việc xử lý cần căn cứ vào hành vi cụ thể và quy định pháp luật tương ứng.

1. Kết hôn khi chưa đủ tuổi theo quy định
Tảo hôn là việc lấy vợ, lấy chồng khi một bên hoặc cả hai bên chưa đủ tuổi kết hôn theo pháp luật. Theo điểm a khoản 1 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, độ tuổi kết hôn được quy định như sau:
- Nam từ đủ 20 tuổi trở lên.
- Nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
Nếu nam mới 19 tuổi hoặc nữ mới 17 tuổi thì người đó chưa đáp ứng điều kiện về độ tuổi kết hôn. Việc hai bên tự nguyện, gia đình đồng ý hoặc đã tổ chức lễ cưới không làm thay đổi quy định này. Ví dụ, một người nam 19 tuổi muốn đăng ký kết hôn với người nữ đã đủ 18 tuổi. Dù người nữ đã đáp ứng điều kiện về tuổi, hai bên vẫn chưa đủ điều kiện đăng ký kết hôn vì người nam chưa đủ 20 tuổi.
Tảo hôn bị pháp luật nghiêm cấm. Người tổ chức việc kết hôn cho người chưa đủ tuổi có thể bị xử phạt theo quy định hiện hành. Trong trường hợp có hành vi cố ý duy trì quan hệ vợ chồng trái pháp luật, hậu quả pháp lý còn phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể do pháp luật quy định.
2. Kết hôn khi đang có vợ hoặc chồng
Pháp luật Việt Nam bảo vệ chế độ hôn nhân một vợ, một chồng. Vì vậy, người đang có vợ hoặc chồng không được kết hôn với người khác khi quan hệ hôn nhân trước vẫn còn tồn tại hợp pháp. Tương tự, người chưa có vợ hoặc chồng cũng không được kết hôn với người mà mình biết rõ đang có vợ hoặc chồng.
Đã ly thân nhưng chưa ly hôn có được kết hôn mới không?
Không. Ly thân chỉ là việc vợ chồng không còn sống chung hoặc đã tách biệt đời sống, không đồng nghĩa quan hệ hôn nhân đã chấm dứt. Nếu chưa có bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, hai người về nguyên tắc vẫn là vợ chồng hợp pháp. Một bên không thể đăng ký kết hôn với người khác chỉ vì đã sống riêng trong thời gian dài.
Đang làm thủ tục ly hôn có được đăng ký kết hôn mới không?
Thông thường, người đang làm thủ tục ly hôn vẫn chưa được đăng ký kết hôn với người khác nếu quan hệ hôn nhân hiện tại chưa chấm dứt về mặt pháp lý. Người có nhu cầu kết hôn mới cần chờ bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, sau đó thực hiện đăng ký theo quy định và đáp ứng đầy đủ các điều kiện khác.
Việc vi phạm chế độ một vợ, một chồng có thể dẫn đến xử phạt hành chính. Trong những trường hợp đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định liên quan.

3. Kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình bị cấm
Điểm d khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định các mối quan hệ không được kết hôn với nhau. Đây là nhóm trường hợp cần đặc biệt lưu ý khi xác định quan hệ gia đình và huyết thống.
Những người cùng dòng máu về trực hệ
Những người cùng dòng máu về trực hệ là những người có quan hệ huyết thống trực tiếp, trong đó người này sinh ra người kia kế tiếp nhau. Ví dụ, cha và con gái, mẹ và con trai, ông và cháu gái, bà và cháu trai thuộc quan hệ huyết thống trực hệ. Những người này không được kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với nhau.
Những người có họ trong phạm vi ba đời
Pháp luật cũng cấm kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời. Việc xác định phạm vi này dựa trên quan hệ huyết thống theo quy định pháp luật, không chỉ dựa vào cách xưng hô trong gia đình.
Ví dụ, anh chị em cùng cha mẹ hoặc cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha không được kết hôn với nhau. Những người có quan hệ họ hàng thuộc phạm vi ba đời cũng nằm trong trường hợp bị cấm theo luật. Nếu không chắc chắn về phạm vi quan hệ huyết thống, hai bên nên xác minh thông tin gia đình trước khi làm thủ tục đăng ký kết hôn.
Những quan hệ gia đình khác thuộc trường hợp bị cấm
Ngoài quan hệ huyết thống, pháp luật còn cấm kết hôn giữa:
- Cha, mẹ nuôi với con nuôi.
- Người đã từng là cha, mẹ nuôi với con nuôi.
- Cha chồng với con dâu.
- Mẹ vợ với con rể.
- Cha dượng với con riêng của vợ.
- Mẹ kế với con riêng của chồng.
Các trường hợp này được quy định cụ thể tại Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Việc quan hệ hôn nhân trước đã chấm dứt hoặc người trong gia đình không còn sống chung không tự động loại bỏ điều cấm đối với những quan hệ được liệt kê trong luật.
4. Kết hôn giả tạo
Kết hôn giả tạo là việc lợi dụng kết hôn nhằm mục đích khác mà không nhằm xây dựng gia đình.
Chẳng hạn, một người kết hôn chỉ để thực hiện mục đích xuất nhập cảnh, cư trú, nhập quốc tịch, hưởng chế độ ưu đãi của Nhà nước hoặc đạt được lợi ích khác mà không có ý định xây dựng đời sống vợ chồng thực sự.
Pháp luật nghiêm cấm hành vi kết hôn giả tạo nhằm bảo vệ ý nghĩa và bản chất của quan hệ hôn nhân. Việc hai bên đã ký giấy chứng nhận kết hôn không đồng nghĩa mọi mục đích hoặc thỏa thuận liên quan đều hợp pháp.
Khi có căn cứ cho rằng việc kết hôn được xác lập trái pháp luật, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét xử lý theo quy định. Hậu quả cụ thể phụ thuộc vào tình tiết vụ việc và căn cứ pháp lý được áp dụng.

5. Cưỡng ép hoặc lừa dối kết hôn
Việc kết hôn phải xuất phát từ sự tự nguyện của nam và nữ. Vì vậy, pháp luật nghiêm cấm các hành vi buộc người khác kết hôn trái với ý muốn hoặc cố ý làm cho người khác hiểu sai để họ đồng ý kết hôn.
Cưỡng ép kết hôn
Cưỡng ép kết hôn có thể thể hiện qua hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần, hành hạ, ngược đãi, yêu sách của cải hoặc thủ đoạn khác nhằm buộc người khác kết hôn trái ý muốn. Ví dụ, gia đình đe dọa cắt đứt quan hệ hoặc gây áp lực nghiêm trọng để buộc một người kết hôn với người mà họ không muốn lấy. Tùy hành vi cụ thể, việc cưỡng ép có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.
Lừa dối kết hôn
Lừa dối kết hôn là hành vi cố ý làm cho bên kia hiểu sai lệch về vấn đề có thể ảnh hưởng đến quyết định kết hôn, khiến họ đồng ý kết hôn khi nếu biết đúng sự thật thì có thể đã không đồng ý.
Nếu việc kết hôn được xác lập do cưỡng ép hoặc lừa dối, người bị ảnh hưởng có thể yêu cầu xử lý theo thủ tục pháp luật quy định. Việc có đủ căn cứ để hủy kết hôn trái pháp luật hay không cần được đánh giá theo hồ sơ và chứng cứ cụ thể.
Cản trở kết hôn tự nguyện
Pháp luật cũng nghiêm cấm hành vi đe dọa, uy hiếp, hành hạ, ngược đãi hoặc sử dụng thủ đoạn khác để ngăn cản việc kết hôn của người đủ điều kiện. Tuy nhiên, việc gia đình bày tỏ ý kiến không đồng tình chưa đương nhiên cấu thành hành vi cản trở kết hôn trái pháp luật. Cần xem xét phương thức, mức độ và mục đích của hành vi trong từng trường hợp.
6. Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính
Khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.
Điều này có nghĩa pháp luật hiện hành không thực hiện đăng ký và công nhận quan hệ hôn nhân giữa những người cùng giới tính theo chế định kết hôn. Cần phân biệt quy định này với danh sách các hành vi bị cấm tại khoản 2 Điều 5 của luật.
Việc không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính không đồng nghĩa mọi quan hệ dân sự giữa họ đều bị cấm. Các quyền và nghĩa vụ trong giao dịch dân sự hoặc những quan hệ pháp luật khác vẫn cần được xem xét theo quy định tương ứng.

Yêu sách của cải trong kết hôn có bị pháp luật cấm không?
Có. Điểm đ khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 nghiêm cấm hành vi yêu sách của cải trong kết hôn.
Hành vi này có thể xảy ra khi một bên hoặc gia đình đặt ra yêu cầu về tiền bạc, tài sản hoặc lợi ích vật chất nhằm ép buộc bên kia phải đáp ứng như điều kiện để kết hôn.
Cần phân biệt yêu sách của cải với việc hai gia đình tự nguyện thỏa thuận về lễ cưới, quà cưới hoặc phong tục phù hợp pháp luật. Không phải mọi việc trao tặng tài sản trong lễ cưới đều là hành vi bị cấm; vấn đề nằm ở tính chất yêu sách và việc ép buộc theo quy định.
Nếu phát sinh tranh chấp, cần xem xét nội dung yêu cầu, cách thức thực hiện và các chứng cứ liên quan để xác định có vi phạm pháp luật hay không.
Hậu quả pháp lý khi vi phạm trường hợp cấm kết hôn
Tùy hành vi và mức độ vi phạm, người liên quan có thể phải chịu những hậu quả pháp lý khác nhau.
- Thứ nhất, không đáp ứng điều kiện đăng ký kết hôn. Nếu một hoặc cả hai bên thuộc trường hợp bị cấm, cơ quan đăng ký không thực hiện việc đăng ký khi có căn cứ xác định không đủ điều kiện theo luật.
- Thứ hai, bị yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật. Nếu việc kết hôn đã được đăng ký nhưng vi phạm điều kiện kết hôn, Tòa án có thể xem xét yêu cầu hủy theo Luật Hôn nhân và gia đình. Quyền yêu cầu và cách xử lý phụ thuộc vào từng trường hợp.
- Thứ ba, bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự khi đủ căn cứ. Một số hành vi như tổ chức tảo hôn, vi phạm chế độ một vợ một chồng, cưỡng ép kết hôn hoặc kết hôn giữa những người có quan hệ bị cấm có thể bị xử lý theo quy định hiện hành. Mức xử phạt cần đối chiếu với văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm hành vi xảy ra.
Năm 2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 109/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp, hành chính tư pháp, hôn nhân và gia đình, thi hành án dân sự và phục hồi, phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã.

Câu hỏi thường gặp về trường hợp cấm kết hôn
1. Đang ly thân có được kết hôn với người khác không?
Không, nếu quan hệ hôn nhân hiện tại chưa chấm dứt hợp pháp. Ly thân không thay thế bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật.
2. Anh em họ có được kết hôn không?
Cần xác định chính xác quan hệ huyết thống và phạm vi đời theo luật. Nếu thuộc nhóm những người có họ trong phạm vi ba đời thì bị cấm kết hôn. Không nên chỉ dựa vào cách gọi “anh em họ” để kết luận khi chưa làm rõ quan hệ gia đình.
3. Đã kết hôn trái pháp luật thì có tự động bị hủy không?
Không nên mặc nhiên cho rằng quan hệ hôn nhân tự động bị hủy ngay khi phát hiện vi phạm. Việc xử lý kết hôn trái pháp luật được thực hiện theo trình tự và thẩm quyền do luật quy định, trong đó Tòa án có thể xem xét yêu cầu hủy khi đủ căn cứ.
Xem thêm
Bao nhiêu tuổi được đăng ký kết hôn?
Điều kiện để đăng ký kết hôn theo quy định pháp luật
Các trường hợp cấm kết hôn được quy định nhằm bảo vệ nguyên tắc hôn nhân tự nguyện, một vợ một chồng và trật tự gia đình. Những trường hợp cần đặc biệt lưu ý gồm tảo hôn, kết hôn khi đang có vợ hoặc chồng, kết hôn giả tạo, cưỡng ép hoặc lừa dối kết hôn và kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình thuộc phạm vi bị cấm.
Trước khi đăng ký kết hôn, hai bên nên kiểm tra độ tuổi, tình trạng hôn nhân và quan hệ gia đình để bảo đảm đáp ứng điều kiện pháp luật. Nếu đã phát sinh tranh chấp hoặc nghi ngờ việc kết hôn trái pháp luật, nên tìm hiểu quy định áp dụng và liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn.

