01/10/2026 - 11:43

Khi nào vợ chồng được yêu cầu ly hôn?

Điều kiện ly hôn là vấn đề nhiều cặp vợ chồng quan tâm khi quan hệ hôn nhân phát sinh mâu thuẫn. Pháp luật cho phép vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn trong những trường hợp nhất định. Vợ chồng cũng có thể cùng yêu cầu Tòa án công nhận thuận tình ly hôn. Tuy nhiên, mỗi hình thức ly hôn có điều kiện pháp lý khác nhau.

Điều kiện ly hôn được pháp luật quy định thế nào?

Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định hai hình thức ly hôn chính. Đó là thuận tình ly hôn và ly hôn theo yêu cầu một bên. Vợ chồng có thể cùng yêu cầu ly hôn nếu cả hai thực sự tự nguyện. Hai bên cũng cần thỏa thuận được những vấn đề liên quan đến tài sản và con.

Trường hợp chỉ một người yêu cầu, Tòa án sẽ xem xét căn cứ ly hôn. Không phải cứ nộp đơn là Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn. Pháp luật tập trung xem xét tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân. Đặc biệt, Tòa án sẽ đánh giá mức độ nghiêm trọng của mâu thuẫn.

Điều kiện ly hôn

1. Vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu ly hôn

Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình quy định vợ, chồng hoặc cả hai đều có quyền yêu cầu ly hôn. Cha, mẹ hoặc người thân thích cũng có quyền yêu cầu trong một số trường hợp đặc biệt. Quyền yêu cầu ly hôn thuộc về từng người trong quan hệ hôn nhân. Vì vậy, một bên không cần có sự đồng ý của bên còn lại để nộp đơn.

Tuy nhiên, quyền yêu cầu không đồng nghĩa Tòa án luôn chấp nhận ly hôn. Trường hợp đơn phương cần đáp ứng các căn cứ luật định. Đây là điểm cần phân biệt khi tìm hiểu điều kiện ly hôn.

2. Khi cả hai cùng muốn ly hôn

Vợ chồng có thể cùng yêu cầu Tòa án công nhận thuận tình ly hôn. Đây là trường hợp hai bên đều tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân. Theo Điều 55, Tòa án xem xét ba nhóm vấn đề chính. Hai bên phải thực sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về tài sản.

Hai bên cũng phải thỏa thuận việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục con. Các thỏa thuận này phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con. Nếu không thỏa thuận được hoặc thỏa thuận không bảo đảm quyền lợi chính đáng, Tòa án sẽ giải quyết việc ly hôn. Như vậy, thuận tình ly hôn không chỉ dựa vào việc cả hai cùng ký đơn. Nội dung thỏa thuận về tài sản và con cũng rất quan trọng.

3. Khi một bên muốn ly hôn

Trường hợp chỉ vợ hoặc chồng yêu cầu, đây là ly hôn theo yêu cầu một bên. Theo Điều 56, sau khi hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án xem xét căn cứ ly hôn. Một căn cứ quan trọng là có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng.

Hành vi đó phải làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng. Đồng thời, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được. Như vậy, chỉ có mâu thuẫn thông thường chưa chắc đủ căn cứ. Tòa án cần đánh giá tình trạng hôn nhân dựa trên tình tiết thực tế.

4. Bạo lực gia đình có thể là căn cứ ly hôn

Bạo lực gia đình là một trong những căn cứ được pháp luật đề cập khi giải quyết ly hôn. Hành vi này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quan hệ hôn nhân. Bạo lực không chỉ được hiểu đơn thuần là đánh đập. Tùy vụ việc, hành vi cụ thể có thể được xem xét theo pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình.

Khi yêu cầu ly hôn, người bị bạo lực nên lưu giữ tài liệu liên quan. Chứng cứ có thể giúp Tòa án đánh giá tình trạng hôn nhân. Tuy nhiên, việc đánh giá căn cứ ly hôn thuộc thẩm quyền của Tòa án. Người yêu cầu không nên tự kết luận thay cho cơ quan giải quyết.

Bạo lực gia đình có thể là căn cứ ly hôn

5. Vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ vợ chồng

Điều 56 còn đề cập trường hợp một bên vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ vợ chồng. Vi phạm đó phải khiến hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng. Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng bao gồm nhiều nội dung. Ví dụ, hai bên có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng và giúp đỡ nhau.

Vợ chồng cũng có nghĩa vụ cùng chia sẻ công việc gia đình. Mỗi bên còn phải tôn trọng danh dự, nhân phẩm và quyền lợi hợp pháp của nhau. Khi những nghĩa vụ này bị vi phạm nghiêm trọng, hậu quả cần được xem xét cụ thể. Tòa án sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng đến đời sống hôn nhân.

6. Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng

Đây là một nội dung quan trọng khi xác định điều kiện ly hôn đơn phương. Pháp luật không chỉ yêu cầu có mâu thuẫn. Mâu thuẫn phải đạt mức khiến quan hệ hôn nhân thực tế không thể duy trì bình thường.

Tòa án sẽ xem xét các tình tiết được trình bày và chứng cứ trong hồ sơ. Việc đánh giá không chỉ dựa vào một sự việc riêng lẻ. Ví dụ, việc vợ chồng thường xuyên xảy ra mâu thuẫn có thể là tình tiết cần xem xét. Tuy nhiên, cần đánh giá thêm nguyên nhân, mức độ và hậu quả. Vì vậy, người yêu cầu ly hôn nên trình bày rõ diễn biến quan hệ hôn nhân. Các tài liệu liên quan cũng cần được cung cấp theo yêu cầu của Tòa án.

7. Đời sống chung không thể kéo dài

Một căn cứ khác là đời sống chung của vợ chồng không thể tiếp tục. Điều này cần được xem xét trong mối liên hệ với tình trạng hôn nhân. Nếu hai bên không còn khả năng duy trì đời sống gia đình bình thường, đây là vấn đề Tòa án có thể đánh giá.

Việc sống riêng trong một khoảng thời gian chưa tự động đồng nghĩa với điều kiện này. Cần xem xét nguyên nhân và tình trạng thực tế của quan hệ vợ chồng. Nếu hai bên vẫn có khả năng khắc phục mâu thuẫn, kết quả giải quyết có thể khác. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào thời gian sống riêng để kết luận.

8. Mục đích của hôn nhân không đạt được

Điều 56 yêu cầu xem xét mục đích hôn nhân có đạt được hay không. Đây là một trong những yếu tố được đặt cạnh tình trạng hôn nhân và đời sống chung. Hôn nhân hướng đến việc xây dựng gia đình và cùng thực hiện các quyền, nghĩa vụ theo pháp luật. Khi quan hệ vợ chồng bị phá vỡ nghiêm trọng, mục đích này có thể không còn đạt được. Tuy nhiên, việc đánh giá vẫn phải dựa trên tình tiết cụ thể. Không nên xem một bất đồng đơn lẻ là căn cứ đương nhiên để ly hôn.

9.Trường hợp vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích

Luật cũng quy định trường hợp một bên đã được Tòa án tuyên bố mất tích. Khi đó, người còn lại có quyền yêu cầu ly hôn. Khoản 2 Điều 56 quy định Tòa án giải quyết cho ly hôn khi vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích yêu cầu.

Trường hợp này khác với việc một người chỉ rời khỏi nơi cư trú. Việc tuyên bố mất tích phải được thực hiện theo quy định pháp luật. Do đó, không thể tự xác định một người mất tích chỉ vì họ không liên lạc trong thời gian dài.

Trường hợp vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích

10. Chồng bị hạn chế quyền yêu cầu trong một số trường hợp

Đây là điểm đặc biệt khi tìm hiểu điều kiện ly hôn. Theo Điều 51, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này áp dụng đối với quyền yêu cầu của người chồng. Điều luật không đặt ra hạn chế tương tự đối với quyền yêu cầu của người vợ.

Ngoài ra, trường hợp đặc biệt liên quan đến bạo lực gia đình được Điều 51 và Điều 56 quy định riêng. Khi đó, Tòa án xem xét căn cứ theo điều kiện luật định. Vì vậy, cần xác định ai là người yêu cầu và tình trạng của người vợ tại thời điểm yêu cầu.

Điều kiện ly hôn khi có con chung

Có con chung không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của vợ hoặc chồng. Tuy nhiên, vấn đề con phải được giải quyết khi Tòa án xem xét vụ án. Khi thuận tình ly hôn, hai bên cần thỏa thuận việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục con. Thỏa thuận phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của con.

Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết theo quy định pháp luật. Việc xác định người trực tiếp nuôi con không chỉ dựa vào mong muốn của cha hoặc mẹ. Cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ đối với con sau khi ly hôn. Ly hôn chấm dứt quan hệ vợ chồng, nhưng không làm mất quan hệ cha mẹ và con.

Điều kiện ly hôn khi có tài sản chung

Tài sản chung không phải điều kiện bắt buộc để được yêu cầu ly hôn. Vợ chồng vẫn có thể yêu cầu ly hôn khi chưa thống nhất việc chia tài sản. Trong trường hợp thuận tình, hai bên có thể tự thỏa thuận về tài sản. Nếu thỏa thuận không bảo đảm quyền lợi theo Điều 55, Tòa án sẽ giải quyết theo quy định.

Khi ly hôn theo yêu cầu một bên, việc chia tài sản có thể được giải quyết cùng vụ việc. Tòa án sẽ áp dụng các quy định về chế độ tài sản của vợ chồng. Vì vậy, người yêu cầu nên chuẩn bị giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản. Những tài liệu này có thể giúp quá trình giải quyết rõ ràng hơn.

Có phải sống riêng bao lâu mới được ly hôn?

Pháp luật không quy định một khoảng thời gian sống riêng cố định để được ly hôn.Việc sống riêng có thể là một tình tiết phản ánh tình trạng hôn nhân. Tuy nhiên, thời gian sống riêng không phải điều kiện duy nhất.

Đối với ly hôn theo yêu cầu một bên, Tòa án vẫn xem xét các căn cứ tại Điều 56. Các yếu tố quan trọng gồm tình trạng hôn nhân, đời sống chung và mục đích hôn nhân. Do đó, không nên hiểu rằng sống riêng đủ một năm hoặc một khoảng thời gian nhất định thì đương nhiên được ly hôn.

Bảng tóm tắt các trường hợp được yêu cầu ly hôn

Bảng tóm tắt các trường hợp được yêu cầu ly hôn

Hồ sơ cần chuẩn bị khi yêu cầu ly hôn

Tùy trường hợp, hồ sơ có thể cần các giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân. Người yêu cầu cũng cần chuẩn bị tài liệu về con và tài sản nếu có tranh chấp. Thông thường, người yêu cầu cần chuẩn bị:

  • Đơn yêu cầu hoặc đơn khởi kiện ly hôn theo trường hợp áp dụng.
  • Giấy chứng nhận kết hôn.
  • Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu.
  • Giấy tờ liên quan đến nơi cư trú.
  • Giấy khai sinh của con nếu có con chung.
  • Tài liệu về tài sản và nghĩa vụ tài chính nếu có tranh chấp.
  • Tài liệu chứng minh căn cứ ly hôn nếu đơn phương.

Danh mục hồ sơ cụ thể có thể thay đổi tùy vụ việc. Người yêu cầu nên kiểm tra yêu cầu của Tòa án có thẩm quyền trước khi nộp hồ sơ.

Tòa án có bắt buộc hòa giải trước khi ly hôn không?

Sau khi thụ lý yêu cầu ly hôn, Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định tố tụng. Luật Hôn nhân và gia đình cũng quy định việc hòa giải tại Tòa án sau khi thụ lý. Nếu hòa giải thành và đủ điều kiện, vụ việc có thể được giải quyết theo kết quả hòa giải. Nếu hòa giải không thành, Tòa án tiếp tục xem xét yêu cầu ly hôn theo quy định. Đối với ly hôn đơn phương, Điều 56 đặt điều kiện Tòa án hòa giải không thành trước khi giải quyết cho ly hôn theo căn cứ luật định.

FAQ về điều kiện ly hôn

1. Một người có được tự yêu cầu ly hôn không?

Có. Vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu ly hôn. Tuy nhiên, ly hôn đơn phương cần đáp ứng căn cứ theo Điều 56.

2. Chồng có được ly hôn khi vợ đang mang thai không?

Theo Điều 51, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai. Quy định này cũng áp dụng khi vợ sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

3. Vợ có được yêu cầu ly hôn khi đang mang thai không?

Luật không đặt ra hạn chế tương tự đối với quyền yêu cầu của người vợ. Việc Tòa án giải quyết còn phụ thuộc vào hình thức và căn cứ ly hôn.

4. Không có tài sản chung có được ly hôn không?

Có. Tài sản chung không phải điều kiện bắt buộc để yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân.

5. Có con nhỏ có được ly hôn không?

Có. Việc có con nhỏ không làm mất quyền yêu cầu ly hôn. Tòa án sẽ giải quyết thêm vấn đề chăm sóc và nuôi dưỡng con.

Xem thêm

Điều kiện ly hôn phụ thuộc vào hình thức ly hôn và tình trạng thực tế của quan hệ vợ chồng. Với thuận tình ly hôn, hai bên cần thực sự tự nguyện và thỏa thuận được các vấn đề liên quan. Với ly hôn theo yêu cầu một bên, Tòa án xem xét các căn cứ được quy định tại Điều 56. Trọng tâm là tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.

Ngoài ra, pháp luật có quy định riêng về trường hợp một bên bị tuyên bố mất tích. Chồng cũng bị hạn chế quyền yêu cầu trong thời gian vợ mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng. Khi chuẩn bị ly hôn, nên xác định đúng hình thức và căn cứ áp dụng. Với vụ việc có tranh chấp tài sản, con chung hoặc yếu tố bạo lực, nên tham khảo chuyên gia pháp lý.

Hotline: 0933.668.166
Gọi tư vấn
Yêu cầu gọi lại