06/10/2026 - 11:27

Vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp nào?

Khi hôn nhân không còn đạt được mục đích, vợ hoặc chồng có thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, quyền yêu cầu ly hôn không phải lúc nào cũng được thực hiện giống nhau. Pháp luật quy định quyền của mỗi bên và một số trường hợp hạn chế riêng.

1. Quyền yêu cầu ly hôn được quy định thế nào?

Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình, vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Quyền này thể hiện nguyên tắc bảo đảm quyền tự quyết trong quan hệ hôn nhân. Người yêu cầu có thể đề nghị giải quyết ly hôn theo yêu cầu một bên. Hai vợ chồng cũng có thể cùng yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.

Tuy nhiên, có quyền yêu cầu không đồng nghĩa chắc chắn được ly hôn. Tòa án vẫn phải xem xét điều kiện và căn cứ theo từng trường hợp. Đối với ly hôn đơn phương, Điều 56 quy định những căn cứ để Tòa án xem xét. Mâu thuẫn trong gia đình cần được đánh giá dựa trên tình trạng hôn nhân thực tế.

Quyền yêu cầu ly hôn được quy định thế nào?

2. Vợ có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp nào?

Người vợ có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi không muốn tiếp tục quan hệ hôn nhân. Pháp luật không yêu cầu người vợ phải được chồng đồng ý. Trường hợp hai bên cùng thống nhất, vợ có thể tham gia yêu cầu thuận tình ly hôn. Hai bên cần thỏa thuận về con và tài sản theo quy định.

Nếu chồng không đồng ý, người vợ vẫn có thể yêu cầu ly hôn đơn phương. Tòa án sẽ xem xét căn cứ theo tình trạng hôn nhân. Đặc biệt, pháp luật không hạn chế quyền yêu cầu của người vợ khi đang mang thai. Quyền này cũng không bị hạn chế chỉ vì người vợ đang nuôi con nhỏ.

Vợ có thể yêu cầu ly hôn khi chồng ngoại tình

Ngoại tình có thể là một tình tiết liên quan đến tình trạng hôn nhân. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi ngoại tình đều tự động dẫn đến ly hôn. Tòa án cần xem xét mức độ vi phạm nghĩa vụ vợ chồng. Đồng thời, cần đánh giá ảnh hưởng của hành vi đó đến quan hệ hôn nhân. Nếu hành vi làm hôn nhân trở nên trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, căn cứ ly hôn có thể được đáp ứng.

Vợ có thể yêu cầu ly hôn khi bị bạo lực

Bạo lực gia đình là một căn cứ quan trọng khi xem xét ly hôn đơn phương. Người vợ có thể cung cấp tài liệu chứng minh hành vi bạo lực. Chứng cứ có thể bao gồm tài liệu y tế hoặc thông tin xử lý của cơ quan có thẩm quyền. Các tài liệu liên quan cần phản ánh đúng tình trạng thực tế. Khi có dấu hiệu bạo lực nghiêm trọng, người yêu cầu nên ưu tiên bảo vệ an toàn. Việc thu thập chứng cứ cần thực hiện phù hợp và không gây thêm nguy hiểm.

Vợ có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp nào?

3. Chồng có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp nào?

Về nguyên tắc, người chồng cũng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Chồng có thể yêu cầu thuận tình nếu cả hai cùng đồng ý. Nếu vợ không đồng ý, chồng có thể yêu cầu ly hôn đơn phương. Tòa án sẽ xem xét căn cứ theo Điều 56. Tuy nhiên, pháp luật đặt ra một hạn chế quan trọng đối với quyền yêu cầu của người chồng. Quy định này nhằm bảo vệ người mẹ và trẻ nhỏ trong giai đoạn đặc biệt.

4. Khi nào chồng bị hạn chế quyền yêu cầu ly hôn?

Khoản 3 Điều 51 quy định chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai. Quy định này cũng áp dụng khi vợ sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Đây là điểm cần phân biệt rõ với quyền yêu cầu của người vợ.

Nếu vợ đang mang thai, người chồng không thể dựa vào quyền yêu cầu thông thường để nộp đơn ly hôn. Hạn chế này tiếp tục được áp dụng trong các trường hợp luật quy định. Ngược lại, người vợ vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong thời gian này.

Khi vợ đang mang thai

Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai. Quy định không phụ thuộc vào việc hai bên đang sống chung hay sống riêng. Ví dụ, hai vợ chồng đã sống riêng nhưng người vợ đang mang thai. Người chồng vẫn thuộc trường hợp bị hạn chế quyền yêu cầu. Tuy nhiên, nếu người vợ chủ động yêu cầu, Tòa án vẫn xem xét theo quy định pháp luật.

Khi vợ vừa sinh con

Người chồng cũng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang sinh con. Đây là một trong các thời điểm được pháp luật bảo vệ đặc biệt. Cần phân biệt việc người chồng không có quyền yêu cầu với việc hôn nhân không thể chấm dứt. Nếu người vợ yêu cầu ly hôn, Tòa án vẫn có thể xem xét yêu cầu của người vợ.

Khi vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi

Đây là trường hợp cuối cùng được khoản 3 Điều 51 quy định. Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này không đồng nghĩa cả hai vợ chồng đều mất quyền yêu cầu. Người vợ vẫn có thể chủ động yêu cầu giải quyết ly hôn.

Khi nào chồng bị hạn chế quyền yêu cầu ly hôn?

5. Cha mẹ hoặc người thân có được yêu cầu ly hôn thay vợ, chồng không?

Trong một số trường hợp đặc biệt, cha mẹ hoặc người thân thích có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Điều 51 cho phép cha, mẹ hoặc người thân thích khác yêu cầu khi một bên vợ hoặc chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác. Người đó đồng thời không thể nhận thức hoặc làm chủ hành vi của mình.

Ngoài điều kiện về năng lực nhận thức, phải có căn cứ cho thấy người đó là nạn nhân của bạo lực gia đình. Quy định này nhằm bảo vệ người đang ở tình trạng đặc biệt. Người thân không được tùy ý yêu cầu ly hôn thay cho vợ hoặc chồng.

6. Quyền yêu cầu ly hôn đơn phương được thực hiện thế nào?

Ly hôn đơn phương xảy ra khi chỉ một bên yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân. Bên còn lại không đồng ý hoặc không cùng thực hiện yêu cầu. Theo Điều 56, Tòa án xem xét cho ly hôn nếu có căn cứ về tình trạng hôn nhân trầm trọng. Đồng thời, đời sống chung phải không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.

Các hành vi thường được xem xét gồm bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng. Không nên hiểu rằng chỉ cần một người muốn ly hôn là Tòa án phải cho ly hôn. Quyền yêu cầu và căn cứ chấp nhận yêu cầu là hai vấn đề khác nhau.

Có phải sống ly thân mới được yêu cầu ly hôn?

Không. Pháp luật không quy định phải sống ly thân trong một khoảng thời gian nhất định mới được yêu cầu ly hôn. Người vợ hoặc người chồng có thể yêu cầu khi cho rằng hôn nhân không thể tiếp tục. Tuy nhiên, Tòa án vẫn xem xét căn cứ thực tế. Thời gian sống riêng có thể là một tình tiết để đánh giá quan hệ hôn nhân. Đây không phải điều kiện bắt buộc để nộp đơn.

Một bên không đồng ý có được yêu cầu ly hôn không?

Có. Một người vẫn có thể thực hiện quyền yêu cầu ly hôn dù người còn lại không đồng ý. Khi đó, vụ việc được xem xét theo thủ tục ly hôn theo yêu cầu một bên. Tòa án đánh giá căn cứ dựa trên hồ sơ và tình trạng hôn nhân. Nếu có đủ căn cứ theo Điều 56, việc bên kia không đồng ý không phải yếu tố tuyệt đối ngăn cản ly hôn.

Quyền yêu cầu ly hôn đơn phương được thực hiện thế nào?

7. Quyền yêu cầu ly hôn có bị giới hạn bởi thời gian không?

Luật Hôn nhân và gia đình không quy định vợ hoặc chồng phải kết hôn trong một khoảng thời gian tối thiểu mới được yêu cầu ly hôn. Vì vậy, thời gian chung sống không phải điều kiện để phát sinh quyền yêu cầu. Người có quyền có thể yêu cầu khi quan hệ hôn nhân không còn phù hợp.

Tuy nhiên, quyền này vẫn chịu các giới hạn đặc biệt được pháp luật quy định. Điển hình là hạn chế đối với người chồng khi vợ mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

8. Không đăng ký kết hôn có quyền yêu cầu ly hôn không?

Trường hợp nam nữ chung sống nhưng không đăng ký kết hôn cần được phân biệt. Pháp luật không công nhận họ là vợ chồng hợp pháp. Khi có yêu cầu, Tòa án có thể tuyên bố không công nhận quan hệ vợ chồng.

Nếu có tranh chấp về con hoặc tài sản, những vấn đề này vẫn có thể được giải quyết theo quy định pháp luật. Vì vậy, đây không hoàn toàn là trường hợp “không được yêu cầu”. Kết quả pháp lý khác với trường hợp hai bên đã đăng ký kết hôn.

9. Người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị gì?

Người thực hiện quyền yêu cầu cần xác định đúng loại yêu cầu. Đây có thể là thuận tình ly hôn hoặc ly hôn theo yêu cầu một bên. Với ly hôn đơn phương, nên chuẩn bị tài liệu chứng minh tình trạng hôn nhân. Nội dung chứng minh cần phù hợp với lý do được trình bày trong đơn.

Các giấy tờ thường cần được chuẩn bị gồm giấy tờ nhân thân và giấy chứng nhận kết hôn. Nếu có con hoặc tài sản tranh chấp, cần chuẩn bị thêm tài liệu liên quan. Thẩm quyền của Tòa án cũng cần được kiểm tra trước khi nộp hồ sơ. Từ ngày 01/07/2025, hệ thống Tòa án nhân dân khu vực được tổ chức và thực hiện thẩm quyền theo quy định mới.

Người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị gì?

10. Một số hiểu lầm về quyền yêu cầu ly hôn

Chồng muốn ly hôn thì vợ phải đồng ý: Không đúng trong trường hợp ly hôn đơn phương. Chồng có thể yêu cầu Tòa án giải quyết dù vợ không đồng ý. Tòa án sẽ xem xét căn cứ theo Điều 56.

Vợ đang mang thai thì không ai được ly hôn: Cách hiểu này chưa chính xác. Pháp luật hạn chế quyền yêu cầu của người chồng. Người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian mang thai.

Sống riêng lâu năm sẽ tự động được ly hôn: Không có quy định tự động như vậy. Thời gian sống riêng chỉ là một tình tiết để đánh giá tình trạng hôn nhân. Tòa án vẫn phải căn cứ vào quy định pháp luật.

Có con nhỏ thì không được ly hôn: Có con nhỏ không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của vợ hoặc chồng. Tuy nhiên, khi giải quyết ly hôn, Tòa án phải xem xét quyền và lợi ích của con. Việc nuôi con sau ly hôn được giải quyết theo quy định riêng.

Câu hỏi thường gặp về quyền yêu cầu ly hôn

1. Vợ có quyền yêu cầu ly hôn khi chồng không đồng ý không?

Có. Người vợ có thể yêu cầu ly hôn đơn phương nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật. Tòa án sẽ xem xét tình trạng hôn nhân và các căn cứ liên quan.

2. Chồng có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ mang thai không?

Không. Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai. Người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.

3. Có phải ngoại tình mới được yêu cầu ly hôn không?

Không. Ngoại tình không phải điều kiện duy nhất để yêu cầu ly hôn. Người có quyền vẫn có thể yêu cầu ly hôn theo quy định. Tuy nhiên, với ly hôn đơn phương, Tòa án phải xem xét căn cứ theo Điều 56.

4. Có được yêu cầu ly hôn khi đang sống ly thân không?

Có. Ly thân không làm mất quyền yêu cầu ly hôn. Thời gian sống ly thân có thể được xem xét như một tình tiết trong quá trình giải quyết.

Xem thêm

Những trường hợp Tòa án có thể không giải quyết ly hôn

Tòa án giải quyết ly hôn theo quy trình nào?

Quyền yêu cầu ly hôn thuộc về vợ hoặc chồng theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình. Mỗi bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết khi quan hệ hôn nhân không còn phù hợp. Tuy nhiên, quyền yêu cầu không đồng nghĩa với việc chắc chắn được Tòa án cho ly hôn. Ly hôn đơn phương vẫn phải đáp ứng căn cứ luật định.

Đáng chú ý, chồng bị hạn chế quyền yêu cầu khi vợ mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Người vợ không chịu hạn chế tương tự. Khi chuẩn bị hồ sơ, cần xác định đúng hình thức ly hôn và căn cứ áp dụng. Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu giúp quá trình giải quyết thuận lợi hơn.

Hotline: 0933.668.166
Gọi tư vấn
Yêu cầu gọi lại