02/10/2026 - 09:46

Ly hôn đơn phương: Điều kiện và thủ tục cần biết

Ly hôn đơn phương là trường hợp chỉ một bên vợ hoặc chồng yêu cầu Tòa án chấm dứt quan hệ hôn nhân. Khác với thuận tình ly hôn, người còn lại có thể không đồng ý. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét căn cứ ly hôn, con chung, tài sản và nghĩa vụ liên quan. Bài viết dưới đây giúp làm rõ điều kiện và thủ tục cần biết.

1. Ly hôn đơn phương là gì?

Ly hôn đơn phương là cách gọi phổ biến của trường hợp một bên yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình quy định vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu ly hôn. Một bên có thể thực hiện quyền này mà không cần bên còn lại đồng ý.

Tuy nhiên, quyền nộp đơn không đồng nghĩa Tòa án luôn chấp nhận yêu cầu. Người yêu cầu cần đáp ứng các căn cứ theo Điều 56 của Luật này. Tòa án sẽ xem xét tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân. Các vấn đề về con chung và tài sản cũng được giải quyết theo quy định.

ly hôn đơn phương

2. Điều kiện ly hôn đơn phương

Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình quy định căn cứ để Tòa án giải quyết ly hôn theo yêu cầu một bên. Sau khi hòa giải không thành, Tòa án xem xét tình trạng hôn nhân và các căn cứ luật định.

Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng: Một bên có thể yêu cầu ly hôn khi quan hệ hôn nhân đã phát sinh mâu thuẫn nghiêm trọng. Pháp luật không quy định mọi mâu thuẫn đều đủ căn cứ ly hôn. Tòa án cần đánh giá diễn biến và mức độ thực tế của mâu thuẫn. Các hành vi như bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng có thể được xem xét.

Đời sống chung không thể kéo dài: Đây là yếu tố quan trọng khi Tòa án xem xét yêu cầu ly hôn. Việc vợ chồng thường xuyên mâu thuẫn có thể là một tình tiết cần đánh giá. Tuy nhiên, cần xem xét toàn bộ hoàn cảnh của gia đình. Việc hai người sống riêng cũng không tự động làm phát sinh quyền được ly hôn. Tòa án vẫn phải xem xét các căn cứ liên quan.

Mục đích hôn nhân không đạt được: Mục đích hôn nhân có thể bị ảnh hưởng khi quan hệ vợ chồng không còn được duy trì thực tế. Tòa án sẽ xem xét các tình tiết để xác định quan hệ hôn nhân có còn khả năng tiếp tục hay không. Do đó, người yêu cầu nên trình bày cụ thể quá trình phát sinh và kéo dài mâu thuẫn.

3. Những trường hợp thường được yêu cầu ly hôn đơn phương

Một số tình huống thường xuất hiện trong hồ sơ gồm:

  • Vợ chồng thường xuyên xảy ra mâu thuẫn nghiêm trọng.
  • Một bên có hành vi bạo lực gia đình.
  • Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng.
  • Hai bên đã sống riêng và không còn duy trì đời sống gia đình.
  • Một bên không thực hiện trách nhiệm đối với gia đình.
  • Một bên đã được Tòa án tuyên bố mất tích.

Tuy nhiên, mỗi tình huống cần được đánh giá dựa trên chứng cứ cụ thể. Không nên mặc nhiên xem một hành vi riêng lẻ là căn cứ ly hôn. Ngoài ra, cha, mẹ hoặc người thân thích có thể yêu cầu ly hôn trong trường hợp một bên bị bạo lực nghiêm trọng. Điều kiện cụ thể được quy định tại Điều 51.

4. Hồ sơ ly hôn đơn phương gồm những gì?

Hồ sơ cần chuẩn bị tùy thuộc tình trạng thực tế của từng vụ án. Thông thường, người yêu cầu cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Đơn khởi kiện về việc ly hôn.
  • Bản chính giấy chứng nhận kết hôn.
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của người yêu cầu.
  • Giấy tờ xác nhận nơi cư trú theo yêu cầu.
  • Bản sao giấy khai sinh của con chung.
  • Tài liệu chứng minh tài sản chung nếu có tranh chấp.
  • Tài liệu về khoản nợ chung nếu có.
  • Chứng cứ về mâu thuẫn hoặc căn cứ ly hôn nếu có.

Nếu không giữ bản chính giấy chứng nhận kết hôn, cần xác định cách chứng minh quan hệ hôn nhân. Trường hợp giấy tờ bị mất hoặc thiếu, người yêu cầu nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn bổ sung.

Thủ tục ly hôn đơn phương

5. Nộp đơn ly hôn đơn phương ở đâu?

Từ ngày 01/07/2025, hệ thống Tòa án nhân dân được tổ chức theo mô hình mới, trong đó có Tòa án nhân dân khu vực. Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 quy định việc thành lập và phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ của Tòa án nhân dân khu vực.

Trong thực tiễn xét xử sau thời điểm này, các vụ án ly hôn sơ thẩm được giải quyết tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền. Các bản án năm 2025 và 2026 trên Cổng công bố bản án của Tòa án nhân dân thể hiện rõ việc này.

Về nguyên tắc tố tụng, thẩm quyền theo lãnh thổ cần được xác định dựa trên nơi cư trú hoặc làm việc của bị đơn. Tuy nhiên, từng vụ việc có thể có quy định đặc biệt. Do đó, không nên áp dụng máy móc tên Tòa án theo địa chỉ cũ. Người nộp đơn cần xác định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền tại thời điểm nộp hồ sơ.

6. Thủ tục ly hôn đơn phương

Quy trình có thể khái quát qua các bước sau.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người yêu cầu chuẩn bị đơn khởi kiện và giấy tờ liên quan. Trong đơn cần trình bày rõ thông tin của vợ chồng. Nội dung cũng nên nêu tình trạng hôn nhân và yêu cầu giải quyết. Nếu có con chung, cần nêu yêu cầu về người trực tiếp nuôi con và cấp dưỡng. Nếu có tài sản hoặc khoản nợ cần giải quyết, cần thể hiện rõ trong đơn.

Bước 2: Nộp đơn cho Tòa án có thẩm quyền

Người yêu cầu nộp hồ sơ trực tiếp hoặc thực hiện theo phương thức được Tòa án chấp nhận. Sau khi tiếp nhận, Tòa án sẽ kiểm tra đơn và tài liệu kèm theo. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, Tòa án có thể yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung. Nếu đủ điều kiện, vụ án được xem xét để thụ lý theo quy định tố tụng.

Bước 3: Nộp tiền tạm ứng án phí

Sau khi nhận thông báo của Tòa án, người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ về tạm ứng án phí theo quy định. Mức án phí phụ thuộc vào việc vụ án có tranh chấp tài sản hay không.

Với vụ án ly hôn không có tranh chấp tài sản, án phí sơ thẩm dân sự được áp dụng theo mức án phí không có giá ngạch. Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 hiện vẫn được áp dụng trong các quyết định giải quyết ly hôn được công bố gần đây.

Bước 4: Tòa án giải quyết vụ án

Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành các thủ tục tố tụng cần thiết. Các bên có thể được yêu cầu cung cấp tài liệu và chứng cứ. Tòa án cũng tiến hành hòa giải theo quy định. Nếu hòa giải không thành, vụ án có thể được đưa ra xét xử. Tòa án sẽ quyết định dựa trên hồ sơ và kết quả giải quyết vụ án.

Bước 5: Nhận bản án hoặc quyết định

Nếu Tòa án chấp nhận yêu cầu, quan hệ hôn nhân được chấm dứt theo bản án có hiệu lực pháp luật. Bản án cũng giải quyết các vấn đề liên quan nếu có yêu cầu. Những vấn đề này có thể gồm con chung, cấp dưỡng và tài sản.

7. Những chứng cứ nên chuẩn bị khi ly hôn đơn phương

Chứng cứ giúp Tòa án đánh giá tình trạng hôn nhân và các yêu cầu liên quan. Tùy trường hợp, có thể chuẩn bị:

  • Tin nhắn hoặc thông tin trao đổi thể hiện mâu thuẫn.
  • Tài liệu liên quan đến hành vi bạo lực.
  • Hồ sơ khám chữa bệnh nếu có thương tích.
  • Tài liệu chứng minh việc sống riêng.
  • Tài liệu liên quan đến việc chăm sóc con.
  • Giấy tờ về thu nhập và điều kiện nuôi con.
  • Giấy tờ chứng minh tài sản và nghĩa vụ chung.

Chứng cứ cần được thu thập và sử dụng hợp pháp. Không nên xâm phạm quyền riêng tư hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật để lấy chứng cứ.

8. Những lỗi thường gặp khi làm hồ sơ ly hôn đơn phương

Xác định sai Tòa án: Đây là lỗi khá phổ biến khi người dân vẫn sử dụng thông tin về hệ thống Tòa án trước ngày 01/07/2025. Hiện nay cần xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền. Phạm vi lãnh thổ được quy định tại Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15.

Không cung cấp được địa chỉ của bị đơn: Địa chỉ bị đơn là thông tin quan trọng trong quá trình tố tụng. Nếu địa chỉ không chính xác, việc tống đạt văn bản có thể gặp khó khăn.

Không nêu rõ yêu cầu về con: Nếu có con chung, nên nêu rõ yêu cầu về người trực tiếp nuôi con. Đồng thời, cần xác định yêu cầu cấp dưỡng nếu có.

Không làm rõ tài sản tranh chấp: Nếu muốn Tòa án giải quyết tài sản, cần cung cấp thông tin và tài liệu liên quan. Việc chuẩn bị càng đầy đủ giúp quá trình xác minh thuận lợi hơn.

Thủ tục ly hôn đơn phương

FAQ về ly hôn đơn phương

1. Ly hôn đơn phương có cần chữ ký của vợ hoặc chồng không?

Không. Người yêu cầu có thể tự nộp đơn mà không cần chữ ký của người còn lại.

2. Người kia không đồng ý thì có ly hôn được không?

Có thể. Tòa án sẽ xem xét căn cứ ly hôn theo Điều 56 và các tình tiết của vụ án.

3. Ly hôn đơn phương có cần hòa giải không?

Tòa án thực hiện thủ tục hòa giải theo quy định tố tụng. Nếu hòa giải không thành, vụ án có thể được đưa ra xét xử.

4. Có con nhỏ có được ly hôn đơn phương không?

Có. Việc có con nhỏ không làm mất quyền yêu cầu ly hôn.

5. Chồng có được ly hôn khi vợ đang mang thai không?

Theo Điều 51, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai. Quy định này cũng áp dụng khi vợ sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Xem thêm

Ly hôn đơn phương là quyền của vợ hoặc chồng khi quan hệ hôn nhân không thể tiếp tục theo các căn cứ luật định. Người còn lại không đồng ý không làm mất quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Điểm quan trọng là người yêu cầu cần chứng minh hoặc cung cấp tài liệu liên quan đến tình trạng hôn nhân. Hồ sơ cũng cần thể hiện rõ yêu cầu về con chung, tài sản và nghĩa vụ tài chính nếu có.

Từ ngày 01/07/2025, cần đặc biệt lưu ý hệ thống Tòa án nhân dân khu vực khi xác định nơi nộp hồ sơ. Nếu vụ việc có tranh chấp tài sản lớn, con chung hoặc yếu tố bạo lực, nên tham khảo người có chuyên môn pháp lý. Việc chuẩn bị đúng hồ sơ ngay từ đầu giúp hạn chế việc phải sửa đổi hoặc bổ sung nhiều lần

Hotline: 0933.668.166
Gọi tư vấn
Yêu cầu gọi lại